compact car

Học thuật
Thân thiện
compact car

A family loads their luggage into a compact car for a weekend trip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ô tô cỡ nhỏ tiết kiệm nhiên liệu: Một loại xe hơi kích thước nhỏ gọn, thường khoang hành khách khoang hành lý hạn chế, được thiết kế chủ yếu để sử dụng trong thành phố tiêu thụ ít nhiên liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I drive a compact car because it's easy to park in the city. (Tôi lái một chiếc xe hơi cỡ nhỏ dễ đỗ xe trong thành phố.)
    • Compact cars are popular for their fuel efficiency. (Xe hơi cỡ nhỏ phổ biến nhờ khả năng tiết kiệm nhiên liệu.)
    • The rental company offered us a compact car for our trip. (Công ty cho thuê xe đã đề nghị cho chúng tôi một chiếc xe cỡ nhỏ cho chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "compact car" thường được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô các đại xe hơi để phân loại một hạng xe cụ thể, nhỏ hơn xe sedan cỡ trung (mid-size sedan) nhưng lớn hơn xe siêu nhỏ (subcompact car).
Biến thể từ gần giống
  • Compact (tính từ): nhỏ gọn, chắc chắn.
    • This camera is very compact. (Máy ảnh này rất nhỏ gọn.)
  • Subcompact car (danh từ): xe ô tô cỡ siêu nhỏ, thường nhỏ hơn compact car.
  • Sedan (danh từ): xe hơi mui kín, thường chỉ loại xe 4 cửa với khoang hành lý riêng biệt. Một chiếc compact sedan một biến thể thân xe sedan của compact car.
Từ đồng nghĩa
  • Small car: xe hơi nhỏ (cách gọi chung, ít cụ thể hơn về phân khúc).
  • Economy car: xe kinh tế (nhấn mạnh vào tính tiết kiệm nhiên liệu chi phí vận hành thấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "compact car")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "compact car")

compact car

A family loads their luggage into a compact car for a weekend trip.

Noun
  1. loại xe nhỏ rất tiết kiệm.

Từ đồng nghĩa